Viên uống Chống Oxi Hóa Blackmores Sustained Release Multi + Antioxidants

Mã SP: Đang cập nhật
469.000₫ 0

Viên uống  giải phóng đa tế bào và chống Oxi hóa Blackmores Sustained Release Multi + Antioxidants là công thức đặc chế đa dạng các loại vitamin.

Số lượng

Blackmores - Thương hiệu vitamin & supplement được yêu thích nhất tại Úc 2020

 

Viên uống Chống Oxi Hóa Blackmores 

(Blackmores Sustained Release Multi + Antioxidants)

Xuất xứ

Úc

Nhà sản xuất

Blackmores

Quy cách đóng gói

75 Viên | 180 Viên

Đối tượng sử dụng

Vị thành niên (Từ 13-17 tuổi)

Người lớn (Trên 18 tuổi)

Người già (Trên 50 tuổi)

 

Viên uống giải phóng đa tế bào và chống Oxi hóa Blackmores Sustained Release Multi + Antioxidants là công thức đặc chế đa dạng các loại vitamin, kèm với khoáng chất và chất chống oxi hoá hỗ trợ.

Sự giải phóng các vitamin và khoáng chất quan trọng trong một thời gian dài đảm bảo chất dinh dưỡng có sẵn khi cơ thể bạn cần chúng.

Vì sao nên tin dùng Viên uống giải phóng đa tế bào và chống Oxi hóa Blackmores Sustained Release Multi + Antioxidants?

  • Sản phẩm cung cấp dưỡng chất đều đặn cho cơ thể cả ngày.
  • Sở hữu chất chống oxi hoá giúp bảo vệ tế bào khỏi tác hại của gốc tự do.
  • 24 dưỡng chất thiết yếu cho một cơ thể khoẻ mạnh và bền bỉ.
  • Vitamin B giúp hỗ trợ sản xuất năng lượng.
  • Kẽm, vitamin C và selenium để hỗ trợ miễn dịch.

Điều khiến Blackmores trở nên khác biệt?

  • Ở Blackmores, sự đa dạng các loại vitamins được đặc chế để truyền tải những nguyên liệu cần thiết cho quy trình sản xuất năng lượng của cơ thể.
  • Cơ chế cung cấp vitamin và chất chống oxi hoá được duy trì đều đặn được thiết kế để phân bố hài hoà những dưỡng chất quan trọng xuyên suốt cả ngày, đảm bảo năng lượng sản xuất thường xuyên và độ bền bỉ của cơ thể được tối đa hoá, giúp bạn có thể tận hưởng một ngày trọn vẹn hơn.

  • Người lớnUống một (01) viên / ngày với bữa ăn, hoặc theo chỉ định cụ thể của chuyên viên y khoa.
  • Trẻ em dưới 12 tuổi: Theo toa chỉ định của bác sĩ.

Có thể dùng cho cả gia đình với trẻ từ 12 tuổi.

Luôn luôn đọc kỹ nhãn. Chỉ sử dụng đúng theo hướng dẫn.

Liều lượng Vitamin A hằng ngày, từ tất cả nguồn, được khuyến nghị là 700ug retinol (một dạng vitamin A động vật) tương đương đối với phụ nữ và 900ug với đàn ông. CẢNH CÁO - Khi dung nạp vào hơn vượt quá 3000ug retinol tương đương, vitamin A có thể gây nên khuyết tật cho thai nhi.

Sản phẩm này chứa selenium, có thể trở nên độc hại nếu dùng quá liều. 150ug selenium cho người lớn từ chế độ ăn uống thường ngày là quá đủ.

Thực phẩm bổ sung vitamin không nên thay thế chế độ ăn uống cân bằng.

Retinyl acetate (vitamin A 2500 IU): (750 microgram retinol equivalents) 860 microgram. Vitamin A là một chất chống oxy hóa hòa tan trong chất béo cần thiết cho một số lượng lớn các quá trình sinh học. Vitamin A có trong thịt đỏ, trứng và các sản phẩm từ sữa.

Thiamine nitrate (vitamin B1): 30 mg. Thiamine (vitamin B1) là một chất dinh dưỡng hòa tan trong nước cần thiết để chuyển đổi carbohydrate thành năng lượng. Nguồn thực phẩm bao gồm ngũ cốc nguyên hạt, đậu, các loại hạt, hạt hướng dương, thịt lợn và thịt bò.

Riboflavin (vitamin b2): 10 mg. Riboflavin (vitamijn B2) là một vitamin tan trong nước liên quan đến sản xuất ATP và chuyển hóa của nhiều vitamin nhóm B khác. Nguồn thực phẩm bao gồm hạnh nhân, nấm và gạo hoang dã. Bổ sung vitamin B2 có thể thay đổi màu nước tiểu thành màu vàng sáng. Điều này là vô hại và tạm thời.

Nicotinamide: 30 mg. Cũng được gọi là niacin; nicotinamide (vitamin B3) là một chất dinh dưỡng hòa tan trong nước liên quan đến sản xuất năng lượng và chuyển hóa carbohydrate. Các loại đậu, đậu phộng, cám lúa mì và cá đều là nguồn cung cấp vitamin B3.

Calcium pantothenate (pantothenic acid, vitamin B5 31.5 mg): 28.9 mg. Axit pantothenic (vitamin B5) có liên quan đến sự biến chất của chất béo và carbohydrate để sản xuất năng lượng. Vitamin B5 có trong hạt hướng dương, đậu Hà Lan, đậu (trừ đậu xanh), thịt gia cầm và ngũ cốc.

Pyridoxine hydrochloride (vitamin B6): 30 mg. Pyridoxine hydrochloride (vitamin B6) là một chất dinh dưỡng hòa tan trong nước liên quan đến việc sản xuất protein, chất dẫn truyền thần kinh và haemoblobin. Ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu, chuối, hạt, quả hạch và khoai tây là nguồn cung cấp vitamin B6 tốt.

Cyanocobalamin (vitamin B12): 50 microgram. Cyanocobalamin (vitamin B12) là một chất dinh dưỡng hòa tan trong nước cần thiết cho quá trình tổng hợp protein và DNA, chuyển hóa folate và sản xuất hồng cầu. Nguồn thực phẩm vitamin B12 bao gồm lòng đỏ trứng, cá, thịt bò, sữa và phô mai.

Ascorbic acid (vitamin C): 150 mg. Axit ascoricic (vitamin C) là một chất dinh dưỡng chống oxy hóa tan trong nước tham gia vào nhiều quá trình sinh học trong cơ thể. Vitamin C được tìm thấy trong một số loại trái cây và rau quả, nguồn tuyệt vời là ớt chuông, blackcurrant, cam và dâu tây.

Colecalciferol (vitamin D3 200 IU): 5 microgram. Cholecalciferol (vitamin D) là một chất dinh dưỡng hòa tan trong chất béo được sản xuất trong da thông qua tác động của ánh sáng mặt trời. Vitamin D điều chỉnh chuyển hóa canxi và phốt phát rất quan trọng trong việc duy trì sức khỏe của xương.

d-alpha tocopheryl acid succinate (natural vitamin E 25 IU): 20.7 mg. Vitamin E là một chất dinh dưỡng hòa tan trong chất béo tồn tại trong 8 loại đồng phân (dạng) khác nhau của vitamin E alpha-, beta-, gamma- và delta-tocopherol; và alpha-, beta-, gamma- và delta-tocotrienol. Hành động chính của nó là như một chất chống oxy hóa, chịu trách nhiệm cho nhiều chức năng của nó trong cơ thể. Vitamin E có trong dầu thực vật ép lạnh, các loại hạt và hạt.

Biotin (vitamin H): 100 microgram. Biotin là một chất dinh dưỡng hòa tan trong nước thuộc nhóm vitamin B. Nguồn thực phẩm của biotin bao gồm phô mai, súp lơ và trứng.

Folic acid: 400 microgram

Selenomethionine (selenium 65 microgram): 161.5 microgram. Selenium là một nguyên tố vi lượng đóng vai trò là đồng yếu tố của các enzyme chống oxy hóa. Selenium xâm nhập vào chuỗi thức ăn thông qua việc kết hợp vào thực vật từ đất, dẫn đến sự thay đổi lượng selenium ở người trưởng thành trên khắp thế giới tùy thuộc vào hàm lượng selen trong đất và cây trồng ở các địa điểm khác nhau. Nguồn thực phẩm Selen bao gồm men bia, mầm lúa mì, cá, hải sản, các loại hạt Brazil và tỏi.

Calcium phosphate (calcium 17.4 mg): 46.9 mg

Magnesium phosphate (magnesium 10 mg): 48.4 mg

Zinc sulfate monohydrate (zinc 6 mg): 16.5 mg. Kẽm là một nguyên tố vi lượng thiết yếu có vai trò trong mọi tế bào sống trong cơ thể. Ngoài ra còn có khoảng 300 enzyme cần kẽm cho chức năng khỏe mạnh. Thực phẩm chứa kẽm bao gồm thịt, trứng, hải sản - đặc biệt là hàu, ngũ cốc nguyên hạt và hạt.

Potassium sulfate (potassium 5 mg): 11.1 mg

Ferrous fumarate (iron 5 mg): 16 mg

Manganese sulfate monohydrate (manganese 1 mg): 3.1 mg

Cupric sulfate pentahydrate (copper 200 microgram): 786 microgram

Chromic chloride (chromium 200 microgram): 1 mg

Potassium iodide (iodine 100 microgram): 131 microgram

Inositol: 50 mg. Inositol là một chất 'giống như vitamin' liên quan đến vitamin nhóm B. Nó là một thành phần của màng tế bào và đóng vai trò vận chuyển chất béo từ gan.

Borax (boron 2 mg): 17.6 mg

 

Xem thông tin SƠ LƯỢC VỀ THƯƠNG HIỆU BLACKMORES tại đây!

popup

Số lượng:

Tổng tiền: